베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nước lũ" (1)
nước lũ
영어
명사floodwater
Nước lũ dâng cao đã cuốn trôi ôtô.
The rising floodwater washed away cars.
관련 단어 "nước lũ" (1)
dòng nước lũ
영어
구floodwaters
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.
표현 "nước lũ" (5)
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
Nước lũ dâng cao đã cuốn trôi ôtô.
The rising floodwater washed away cars.
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
Bride Galang wore a wedding dress, held a white bouquet, and carefully waded through the muddy floodwaters.
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.
Nước lũ từ thượng nguồn đang dâng cao.
Floodwaters from upstream are rising high.
